越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công tác cán bộ” (1)
công tác cán bộ
英语
短语personnel work
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
相关词“công tác cán bộ” (0)
未找到相关词。
短语“công tác cán bộ” (1)
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
Personnel work is an important part of state management.
